“Có nên dùng đá hoa cương không?” và “đá hoa cương giá bao nhiêu một mét?” là hai câu hỏi chúng tôi nghe nhiều nhất. Muốn trả lời công bằng, cần nhìn cả hai mặt: đá hoa cương (granite) có những ưu điểm thật, nhưng cũng có giới hạn mà bạn nên biết trước khi quyết định.
Đá hoa cương mạnh ở đâu?
- Cứng và bền. Granite là đá magma kết tinh, cấu trúc chặt, độ cứng cao (thường quanh mức 6 đến 7 trên thang Mohs). Nhờ vậy bề mặt chịu mài mòn, ít trầy xước khi sử dụng hằng ngày.
- Chịu nhiệt tốt hơn nhiều vật liệu khác. Mặt bếp đá hoa cương chịu được hơi nóng thông thường của nấu nướng. Tuy vậy, không nên đặt nồi vừa nhấc khỏi bếp lửa lớn xuống đá liên tục, vì sốc nhiệt đột ngột vẫn có thể gây hại.
- Nhiều màu, nhiều vân. Mỗi loại đá có sắc độ riêng, giúp bạn chọn được tông phù hợp với từng không gian.
- Dễ vệ sinh. Với các loại đá có độ hút nước thấp, việc lau chùi hằng ngày khá đơn giản. Đá đã mài bóng thường càng lau càng sáng.
- Có thể sửa chữa. Vết sứt nhỏ có thể được xử lý bằng keo chuyên dụng và đánh bóng lại, nhưng kết quả phụ thuộc vào tay nghề và loại đá.
Những giới hạn cần biết
- Đá tự nhiên có độ thấm nhất định. Mặt bếp, bàn ăn hoặc nơi dễ dính dầu mỡ, nước màu nên được xử lý bề mặt và lau sạch sớm.
- Tấm đá nặng, cần mặt phẳng nền và khung đỡ đúng kỹ thuật.
- Màu và vân thay đổi theo từng tấm, nên bạn cần xem đúng lô hàng sẽ thi công.
Đá hoa cương dùng ở đâu?
Granite được dùng từ lâu cho cả nội thất và ngoại thất: ốp cầu thang, lát nền, vỉa hè, mặt tiền, bàn bếp, mặt bàn ăn, ốp phòng tắm, bàn ghế sân vườn, đài tưởng niệm. Cầu thang là hạng mục phổ biến nhất vì cần bề mặt bền và dễ giữ sạch.





Sự đa dạng về màu và vân giúp kiến trúc sư dễ phối giữa đá tự nhiên và đá nhân tạo trong cùng một công trình mà vẫn hài hòa. Bạn cũng có thể xem thêm bài viết “Những mẫu đá hoa cương tự nhiên đẹp và có giá tốt được sử dụng nhiều” để đối chiếu tiêu chuẩn vật liệu phù hợp.
Giá đá hoa cương có đắt không?
Câu trả lời tùy bạn so sánh với vật liệu nào. Khi đặt cạnh các vật liệu ốp lát phổ thông, đá hoa cương thường có chi phí ban đầu cao hơn, nhưng tuổi thọ dài và khả năng dùng nhiều năm mà ít phải thay thế là điều nhiều gia chủ cân nhắc.

Giá không chỉ phụ thuộc vào tên loại đá. Các yếu tố chính gồm: Bạn cũng có thể xem thêm bài viết “Công nghệ khai thác đá khối tại Ấn Độ: Các công đoạn chính” để đối chiếu tiêu chuẩn vật liệu phù hợp.
- Chủng loại và nguồn gốc. Đá nhập khẩu hoặc đá hiếm thường có giá khác đá nội địa phổ biến.
- Độ dày và kích thước. Tấm dày, khổ lớn tốn vật liệu và công vận chuyển hơn.
- Mức độ gia công. Mài cạnh, khoét bồn rửa, cắt hoa văn, ghép vân đều tính thêm công.
- Bề mặt hoàn thiện. Mặt bóng, mặt nhám, khò lửa hoặc chải da có quy trình khác nhau.
- Vận chuyển và lắp đặt. Phụ thuộc khoảng cách, vị trí thi công và độ khó của mặt bằng.
Vì vậy, một mức giá trên mỗi mét vuông đưa ra khi chưa biết bản vẽ thường không phản ánh đúng chi phí cuối cùng. Cách tốt nhất là gửi bản vẽ hoặc kích thước và ảnh hiện trạng để được báo giá theo đúng phạm vi công việc.
Một số loại đá hoa cương phổ biến
Đá kim sa trung, đá kim sa xanh, đá đen Campuchia, đá trắng Suối Lau, đá đỏ Ấn Độ là những loại được hỏi nhiều. Mỗi loại có đặc điểm và mức giá riêng, bạn có thể xem các bài chi tiết trên website của chúng tôi. Bạn cũng có thể tham khảo thêm chuyên đề “So Sánh Granite, Marble, Quartzite và Đá Thạch Anh” để hiểu rõ hơn về quy chuẩn kỹ thuật.
Giá: Liên hệ
